flying colours
Định nghĩa
Cụm danh từ (không đếm được):
- Sự thành công rực rỡ, chiến thắng vẻ vang: "flying colours" chỉ kết quả xuất sắc, vượt qua một thử thách hoặc kỳ thi với thành tích nổi bật. Cụm từ này thường được dùng trong cụm "with flying colours".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe với kết quả xuất sắc.)
- (Đội đã giành chức vô địch một cách vẻ vang.)
- (Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách rực rỡ, gây ấn tượng với tất cả các quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with flying colours": cụm cố định, luôn đi kèm giới từ "with", dùng để nhấn mạnh mức độ thành công vượt trội.
- The new product launched with flying colours, exceeding sales targets. (Sản phẩm mới ra mắt thành công rực rỡ, vượt chỉ tiêu doanh số.)
- "come through with flying colours": vượt qua khó khăn một cách xuất sắc.
- Despite the challenges, she came through with flying colours. (Bất chấp những thách thức, cô ấy đã vượt qua một cách xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Colour (n): màu sắc (không liên quan trực tiếp, nhưng "flying colours" là cụm cố định).
- With distinction: với sự xuất sắc (tương tự về nghĩa).
- He graduated with distinction. (Anh ấy tốt nghiệp với sự xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Triumphantly: một cách đầy chiến thắng.
- Brilliantly: một cách rực rỡ, xuất sắc.
- Successfully: một cách thành công.
Các cụm từ liên quan
- Pass with flying colours: vượt qua kỳ thi hoặc bài kiểm tra với điểm số cao.
- She passed the exam with flying colours. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số cao.)
- Succeed with flying colours: thành công vượt trội.
- The business succeeded with flying colours. (Công việc kinh doanh đã thành công vượt trội.)
Thành ngữ liên quan
- To sail through: vượt qua một cách dễ dàng.
- He sailed through the interview with flying colours. (Anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn một cách dễ dàng và xuất sắc.)
- To ace something: đạt điểm tuyệt đối hoặc làm rất tốt.
- She aced the test with flying colours. (Cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra.)